VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đáng tiếc" (1)

Vietnamese đáng tiếc
button1
English Adjregret, sorry
Example
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
My Vocabulary

Related Word Results "đáng tiếc" (0)

Phrase Results "đáng tiếc" (1)

đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y